STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 GIÁ TRỊ SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP THEO GIÁ SO SÁNH 2010      
 Tổng số triệu đồng 16,617,20017,778,60020,172,60021,839,400
1Phân theo thành phần kinh tế      
  Kinh tế nhà nướctriệu đồng 1,947,1001,802,1002,147,8002,147,800
  Kinh tế ngoài nhà nướctriệu đồng 13,406,90015,340,30018,979,20018,979,200
  Khu vực có vốn đầu tư nước ngoàitriệu đồng 1,263,200636,200712,400712,400
2Phân theo ngành công nghiệp      
  Công nghiệp khai khoángtriệu đồng 842,800907,6001,207,8001,317,100
  Công nghiệp chế biếntriệu đồng 14,443,40015,402,80017,174,00018,611,200
  CN SX, PP điện, nướctriệu đồng 1,253,1001,368,5001,683,7001,793,500
  Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý nước thải, rác thảitriệu đồng 77,90099,700107,100117,600
STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 GIÁ TRỊ SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP THEO GIÁ THỰC TẾ      
 Tổng số triệu đồng12,807,30014,350,50017,778,60022,676,00024,543,500
1Phân theo thành phần kinh tế      
  Kinh tế nhà nướctriệu đồng1,643,3001,753,7001,802,1002,140,9002,414,000
  Kinh tế ngoài nhà nướctriệu đồng10,737,40012,043,10015,340,30019,834,40021,328,900
  Khu vực có vốn đầu tư nước ngoàitriệu đồng426,600553,700636,200700,700800,600
2Phân theo ngành công nghiệp      
  Công nghiệp khai khoángtriệu đồng696,900665,400907,6001,296,6001,413,900
  Công nghiệp chế biếntriệu đồng11,317,30012,397,10015,544,00019,479,40021,101,600
  Công nghiệp SXPP điện, khí đốt, nướctriệu đồng793,1001,288,0001,578,3001,900,0002,028,000
STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 GIÁ TRỊ SẢN XUẤT NGÀNH XÂY DỰNG THEO GIÁ SO SÁNH 2010      
ITổng số triệu đồng 8,451,0008,902,0009,956,0009,956,000
1Phân theo thành phần kinh tế      
  Kinh tế nhà nướctriệu đồng 90,000122,00048,00055,000
  Kinh tế ngoài nhà nướctriệu đồng 6,893,0008,329,0008,854,0009,901,000
  Khu vực có vốn đầu tư nước ngoàitriệu đồng