STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI      
1Số dự án được cấp phépdự án5253546062
2Vốn đăng kýtriệu USD6,4048,0848,0958,1218,129
  Trong đó: vốn điều lệtriệu USD1,4131,7331,7321,741 
STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 VỐN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THEO GIÁ SO SÁNH 2010      
ITổng sốtriệu đồng 7,611,0006,116,0006,290,0006,906,000
1Phân theo cấp quản lý      
  Trung ươngtriệu đồng 651,000656,000438,000378,000
  Địa phươngtriệu đồng 6,960,0005,460,0005,852,0006,528,000
2Phân theo nguồn vốn      
2.1Vốn khu vực kinh tế nhà nướctriệu đồng 2,200,0002,406,0002,336,0002,454,000
  Vốn ngân sách nhà nướctriệu đồng 1,499,0001,611,0001,472,0002,046,000
  Vốn vaytriệu đồng 373,000574,000471,000216,000
  Vốn tự có của doanh nghiệptriệu đồng 313,000121,000277,000140,000
  Nguồn vốn kháctriệu đồng 15,000100,000115,00052,000
2.2Vốn ngoài nhà nướctriệu đồng 2,726,0002,387,0002,373,0002,100,000
  Vốn của doanh nghiệptriệu đồng 991,000825,000858,0001,044,000
  Vốn của dân cưtriệu đồng 1,735,0001,562,0001,516,0001,056,000
2.3Vốn khu vực đầu tư trực tiếp của nước ngoàitriệu đồng 2,685,0001,323,0001,581,0002,352,000
3Phân theo ngành kinh tế      
  Nông lâm thủy sảntriệu đồng 601,000610,000842,0001,171,000
  Khai khoángtriệu đồng 1,664,0009,00033,00012,000
  Công nghiệp chế biến, chế tạotriệu đồng 728,0001,148,0001,588,0002,229,000
  Công nghiệp SX&PP điện, nước, khí đốttriệu đồng 507,000503,000245,000167,000
  Cung cấp nước, hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thảitriệu đồng 40,00036,00065,00076,000
  Xây dựngtriệu đồng 163,000127,000145,000107,000
  Thương nghiệp, sữa chữa xe có động cơ, mô tô, xe máy và đồ dùng cá nhântriệu đồng 428,000330,000344,000389,000
  Vận tải kho bãitriệu đồng 914,000762,000864,0001,072,000
  Dịch vụ lưu trú, ăn uốngtriệu đồng 1,010,000578,000576,000603,000
  Thông tin và truyền thôngtriệu đồng 63,00064,00037,00047,000
  Tài chính, ngân hàng và bảo hiểmtriệu đồng 23,00011,0005,0001,000
  Hoạt động kinh doanh bất động sảntriệu đồng 5,00024,00082,00062,000
  Hoạt động chuyên môn, KH và Công nghệtriệu đồng 150,00018,00025,00027,000
  Hoạt động hành chính, dịch vụ hỗ trợtriệu đồng  2,0004,0009,000
  Hoạt động của Đảng CS, tổ chức chính trị - xã hội, QLNN, an ninh quốc phòngtriệu đồng 166,000696,000587,000126,000
  Giáo dục, đào tạotriệu đồng 219,000198,000130,000133,000
  Y tế và các hoạt động cứu trợ xã hộitriệu đồng 143,000172,000170,000151,000
  Nghệ thuật vui chơi, giải trítriệu đồng 31,00081,00077,00032,000
  Hoạt động dịch vụ kháctriệu đồng 891,000531,000471,000492,000
  Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ TNtriệu đồng     
  Hoạt động của các tổ chức và đoàn thể quốc tếtriệu đồng