STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 GIÁO DỤC CAO ĐẲNG      
1Số trường trường22222
2Số giáo viêngiáo viên123136183171211
3Số sinh viênsinh viên3,6294,9065,6946,4986,938
4Số sinh viên tốt nghiệpsinh viên5257371,1861,5241,709
STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 GIÁO DỤC ĐẠI HỌC      
1Số trường trường22222
2Số giáo viêngiáo viên511601757841890
3Số sinh viênsinh viên25,00323,38328,84430,08131,124
4Số sinh viên tốt nghiệpsinh viên5,6496,8855,6346,9016,704
        
STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 GIÁO DỤC MẪU GIÁO      
1Số trường trường183187188189194
2Số lớplớp1,6461,6721,6701,7192,026
3Số giáo viêngiáo viên1,9181,9821,9882,1002,315
4Số học sinhnghìn học sinh4546474854
STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 GIÁO DỤC PHỔ THÔNG      
1Số trường trường428436439440441
2Số lớplớp9,1699,1838,9258,8668,717
3Số giáo viêngiáo viên13,41513,65813,79913,93814,238
4Số học sinhnghìn học sinh322310302293287
STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 GIÁO DỤC TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP      
1Số trường trường22222
2Số giáo viêngiáo viên7774667080
3Số học sinhhọc sinh3,4473,7393,1072,8652,684
4Số học sinh tốt nghiệphọc sinh1,4241,2761,5021,3431,103
        
STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 SỐ CƠ SỞ Y TẾ, GIƯỜNG BỆNH VÀ CÁN BỘ Y TẾ      
1Cơ sở y tếcơ sở184184184184187
  Bệnh việncơ sở1818181822
  Phòng khám đa khoa khu vựccơ sở666166
  Trạm y tế xã, phườngcơ sở159159159159159
2Giường bệnhgiường2,5603,0553,3103,4303,950
3Cán bộ ngành ycán bộ2,3983,7663,6463,8194,126
  Bác sỹcán bộ791760768773857
  Y sỹcán bộ585604539574635
  Y tácán bộ1,2841,6231,5751,6791,854
  Nữ hộ sinhcán bộ351430400419434
4Cán bộ ngành dượccán bộ551690679765824