STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 CHI NGÂN SÁCH ĐỊA PHƯƠNG      
 Tổng chitriệu đồng3,310,4004,471,2004,820,6005,182,1006,370,500
1Chi đầu tư phát triểntriệu đồng1,182,1001,570,4001,596,4001,384,3002,296,800
 Trong đó: Chi đầu tư XDCBtriệu đồng824,6001,159,600937,700647,4001,592,800
2Chi thường xuyêntriệu đồng2,106,0002,873,3003,171,3003,761,0003,992,300
 Chi quản lý hành chínhtriệu đồng345,900426,900531,600716,400797,300
 Chi sự nghiệp kinh tếtriệu đồng121,200246,200253,000259,400309,700
 Chi sự nghiệp xã hộitriệu đồng1,539,4002,074,9002,212,4002,610,2002,643,500
  Chi giáo dục, đào tạotriệu đồng852,9001,019,4001,188,4001,321,8001,880,000
  Chi y tếtriệu đồng427,300533,900626,000558,200479,500
  Chi bảo đảm xã hộitriệu đồng65,100122,600135,900416,100157,800
  Chi sự nghiệp xã hội kháctriệu đồng194,100399,000262,100314,100126,200
 Chi thường xuyên kháctriệu đồng99,500125,300174,300175,000241,800
3Nộp vào ngân sách trung ươngtriệu đồng2,2006,10019,10028,40039,900
4Chi kháctriệu đồng20,10021,40033,8008,40041,500
STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 TỔNG SẢN PHẨM TRÊN ĐỊA BÀN THEO GIÁ SO SÁNH 2010      
 Tổng sốtriệu đồng 24,95326,39628,98831,423
1Phân theo thành phần kinh tế      
  Kinh tế nhà nướctriệu đồng 4,5724,9035,2375,747
  Kinh tế ngoài nhà nướctriệu đồng 20,18521,27823,53125,429
  Khu vực có vốn đầu tư nước ngoàitriệu đồng 196215220247
2Phân theo ngành kinh tế      
  Nông lâm thủy sảntriệu đồng 8,4399,1299,70210,296
  Khai khoángtriệu đồng 434456605659
  Công nghiệp chế biến, chế tạotriệu đồng 3,6213,8574,4314,802
  Công nghiệp SX&PP điện, nước, khí đốttriệu đồng 1,0321,1191,3551,443
  Cung cấp nước, hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thảitriệu đồng 44598067
  Xây dựngtriệu đồng 1,8262,2112,3242,596
  Thương nghiệp, sữa chữa xe có động cơ, mô tô, xe máy và đồ dùng cá nhântriệu đồng 1,8081,9722,1302,337
  Vận tải kho bãitriệu đồng 1,1521,2321,2651,405
  Dịch vụ lưu trú, ăn uốngtriệu đồng 8449339161,023
  Thông tin và truyền thôngtriệu đồng 473224288417
  Tài chính, ngân hàng và bảo hiểmtriệu đồng 665711786800
  Hoạt động kinh doanh bất động sảntriệu đồng 1,7841,9732,0932,345
  Hoạt động chuyên môn, KH và Công nghệtriệu đồng 110112142175
  Hoạt động hành chính, dịch vụ hỗ trợtriệu đồng 738899121
  Hoạt động của Đảng CS, tổ chức chính trị - xã hội, QLNN, an ninh quốc phòngtriệu đồng 573601687826
  Giáo dục, đào tạotriệu đồng 1,2689821,1871,123
  Y tế và các hoạt động cứu trợ xã hộitriệu đồng 406326380409
  Nghệ thuật vui chơi, giải trítriệu đồng 234243248290
  Hoạt động dịch vụ kháctriệu đồng 129121233248
  Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ TNtriệu đồng 1112
  Hoạt động của các tổ chức và đoàn thể quốc tếtriệu đồng     
STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 TỔNG SẢN PHẨM TRÊN ĐỊA BÀN THEO GIÁ THỰC TẾ      
 Tổng sốtriệu đồng19,336,40021,892,90026,671,00035,824,30041,016,000
1Phân theo khu vực kinh tế      
  Nông, lâm nghiệp và thủy sảntriệu đồng7,159,7007,693,5009,388,60013,003,50013,774,000
  Công nghiệp và xây dựngtriệu đồng5,236,8006,218,3007,684,4009,965,60011,017,000
  Dịch vụtriệu đồng6,939,9007,981,1009,552,30012,855,20016,172,000
2Phân theo thành phần kinh tế      
  Kinh tế nhà nướctriệu đồng3,557,9004,195,7004,902,7006,034,1007,523,000
  Kinh tế ngoài nhà nướctriệu đồng15,624,00017,519,40021,553,20029,500,70033,174,000
  Khu vực có vốn đầu tư nước ngoàitriệu đồng154,500177,800208,100289,500319,000
3Phân theo ngành kinh tế      
  Nông nghiệptriệu đồng5,197,3005,327,7006,482,4009,030,0009,439,000
  Lâm nghiệptriệu đồng221,400284,400295,000363,000425,000
  Thủy sảntriệu đồng1,741,0002,081,4002,528,8003,264,0003,910,000
  Công nghiệp khai thác mỏtriệu đồng347,900342,800380,400651,000710,000
  Công nghiệp chế biếntriệu đồng2,836,0003,113,1003,944,5005,025,0005,444,000
  Công nghiệp sản xuất điện, nướctriệu đồng711,5001,066,7001,178,0001,427,0001,520,000
  Xây dựngtriệu đồng1,341,4001,695,7002,148,3002,769,0003,263,000
  Thương nghiệp, sữa chữa xe có động cơtriệu đồng1,397,2001,660,0002,013,6002,521,0003,010,000
  Khách sạn, nhà hàngtriệu đồng641,400784,800919,000  
  Vận tải, kho bãi và thông tin liên lạctriệu đồng1,012,1001,182,1001,345,5001,808,0002,095,000
  Tài chính, tín dụngtriệu đồng595,000700,100845,700931,0001,079,000
  Hoạt động khoa học, công nghệtriệu đồng41,10047,10055,400168,000236,000
  Kinh doanh tài sản, dịch vụ tư vấntriệu đồng1,652,8001,783,3002,165,7002,478,0002,965,000
  Quản lý nhà nước và an ninh quốc phòng, đảm bảo xã hội bắt buộctriệu đồng461,000524,300629,900  
  Giáo dục, đào tạotriệu đồng674,200759,800926,9001,466,0002,501,000
  Y tế và các hoạt động cứu trợ xã hộitriệu đồng232,900272,300327,800385,000625,000
  Hoạt động văn hóa, thể thaotriệu đồng86,30097,600115,200  
  Hoạt động Đảng, đoàn thể và hiệp hộitriệu đồng19,90023,50027,500813,0001,114,000
  Hoạt động phục vụ cá nhân, cộng đồng và các hoạt động kháctriệu đồng126,000146,200180,200 31,800
STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 GIÁ TRỊ SẢN XUẤT THEO GIÁ CỐ ĐỊNH 2010      
 Tổng sốtriệu đồng 53,672,00057,583,00062,798,00068,363,000
1Phân theo thành phần kinh tế      
  Kinh tế nhà nướctriệu đồng 6,831,0007,468,0007,854,0008,701,000
  Kinh tế ngoài nhà nướctriệu đồng 46,117,00049,285,00054,151,00058,740,000
  Khu vực có vốn đầu tư nước ngoàitriệu đồng 724,000830,000793,000922,000
  Thuế nhập khẩutriệu đồng     
2Phân theo ngành kinh tế      
  Nông lâm thủy sảntriệu đồng 14,591,00015,726,00016,758,00017,810,000
  Khai khoángtriệu đồng 843,000908,0001,208,0001,317,000
  Công nghiệp chế biến, chế tạotriệu đồng 1,444,30015,403,0001,717,40018,611,000
  Công nghiệp SX&PP điện, nước, khí đốttriệu đồng 1,253,0001,369,0001,684,0001,794,000
  Cung cấp nước, hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thảitriệu đồng 78,000100,000107,000118,000
  Xây dựngtriệu đồng 6,983,0008,451,0008,902,0009,956,000
  Thương nghiệp, sữa chữa xe có động cơ, mô tô, xe máy và đồ dùng cá nhântriệu đồng 2,794,0003,067,0003,298,0003,619,000
  Vận tải kho bãitriệu đồng 2,413,0002,627,0002,722,0003,023,000
  Dịch vụ lưu trú, ăn uốngtriệu đồng 2,493,0002,754,0002,698,0003,012,000
  Thông tin và truyền thôngtriệu đồng 770,000358,000458,000662,000
  Tài chính, ngân hàng và bảo hiểmtriệu đồng 1,086,0001,163,0001,285,0001,307,000
  Hoạt động kinh doanh bất động sảntriệu đồng 1,892,0002,075,0002,198,0002,462,000
  Hoạt động chuyên môn, KH và Công nghệtriệu đồng 207,000197,000249,000306,000
  Hoạt động hành chính, dịch vụ hỗ trợtriệu đồng 127,000163,000181,000220,000
  Hoạt động của Đảng CS, tổ chức chính trị - xã hội, QLNN, an ninh quốc phòngtriệu đồng 785,000824,000944,0001,136,000
  Giáo dục, đào tạotriệu đồng 1,455,0001,126,0001,359,0001,286,000
  Y tế và các hoạt động cứu trợ xã hộitriệu đồng 886,000710,000820,000883,000
  Nghệ thuật vui chơi, giải trítriệu đồng 375,000375,000387,000452,000
  Hoạt động dịch vụ kháctriệu đồng 197,000196,000365,000387,000
  Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ TNtriệu đồng 1,0001,0001,0002,000
  Hoạt động của các tổ chức và đoàn thể quốc tếtriệu đồng     
STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 GIÁ TRỊ SẢN XUẤT THEO GIÁ THỰC TẾ      
 Tổng sốtriệu đồng41,507,10047,216,50058,100,00077,479,10086,975,000
1Phân theo khu vực kinh tế      
  Nông, lâm nghiệp và thủy sảntriệu đồng12,310,60013,313,80016,155,00022,333,30023,827,000
  Công nghiệp và xây dựngtriệu đồng17,942,50020,813,20026,195,80034,221,70037,056,000
  Dịch vụtriệu đồng11,254,00013,089,50015,749,20020,924,10026,092,000
2Phân theo thành phần kinh tế      
  Kinh tế nhà nướctriệu đồng5,782,2006,477,3007,514,1009,898,70011,120,000
  Kinh tế ngoài nhà nướctriệu đồng35,156,90040,021,20049,756,10066,453,80074,688,000
  Khu vực có vốn đầu tư nước ngoàitriệu đồng568,000718,000829,8001,126,6001,167,000
3Phân theo ngành kinh tế      
  Nông nghiệptriệu đồng8,623,1008,865,60010,787,00015,059,00015,740,000
  Lâm nghiệptriệu đồng381,900495,900514,500559,000656,000
  Thủy sảntriệu đồng3,305,6003,952,3004,801,8006,203,0007,432,000
  Công nghiệp khai thác mỏtriệu đồng696,900665,500738,3001,297,0001,414,000
  Công nghiệp chế biếntriệu đồng11,260,20012,398,20015,709,60019,479,00021,101,000
  Công nghiệp sản xuất điện, nướctriệu đồng851,8001,263,8001,395,7001,774,0001,889,000
  Xây dựngtriệu đồng5,133,6006,485,7008,217,20010,600,00012,513,000
  Thương nghiệp, sữa chữa xe có động cơtriệu đồng2,166,4002,577,7003,126,8003,905,0004,662,000
  Khách sạn, nhà hàngtriệu đồng1,901,2002,318,2002,714,600  
  Vận tải, kho bãi và thông tin liên lạctriệu đồng2,068,6002,411,5002,747,7003,850,0004,461,000
  Tài chính, tín dụngtriệu đồng970,9001,130,6001,363,900  
  Hoạt động khoa học, công nghệtriệu đồng67,50077,20090,7001,160,0001,521,000
  Kinh doanh tài sản, dịch vụ tư vấntriệu đồng1,795,2001,950,6002,371,800  
  Quản lý nhà nước và an ninh quốc phòng, đảm bảo xã hội bắt buộctriệu đồng619,500718,700863,400  
  Hoạt động Đảng, đoàn thể và hiệp hộitriệu đồng38,50045,40053,1001,118,0001,532,000
  Giáo dục, đào tạotriệu đồng771,500871,4001,063,1001,679,0002,864,000
  Y tế và các hoạt động cứu trợ xã hộitriệu đồng513,600592,700713,700833,0001,351,000
  Hoạt động văn hóa, thể thaotriệu đồng150,000166,900197,000 47,600
  Hoạt động phục vụ cá nhân, cộng đồng và các hoạt động kháctriệu đồng191,100228,600283,100