STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 CHI NGÂN SÁCH ĐỊA PHƯƠNG      
ITổng chitriệu đồng   9,422,54211,059,128
1Chi cân đối ngân sáchtriệu đồng   6,772,4147,773,687
  Chi đầu tư phát triểntriệu đồng   2,426,3752,707,401
  Trong đó: Chi đầu tư XDCBtriệu đồng   1,078,4581,660,768
  Chi trả nợ gốc, lãi huy động đầu tưtriệu đồng   234,16829,178
  Chi trả phí và tạm ứng Kho bạc nhà nướctriệu đồng     
  Chi thường xuyêntriệu đồng   2,905,0653,882,142
  Chi bổ sung quỹ dự trữ tài chínhtriệu đồng   1,1701,170
  Chi chuyển nguồntriệu đồng   1,205,6361,153,796
  Chi viện trợtriệu đồng     
2Chi từ nguồn thu để lại đơn vị chi quản lý qua NSNNtriệu đồng   425,054524,800
3Chi bổ sung cho ngân sách cấp dướitriệu đồng   1,994,5512,575,267
4Chi nộp ngân sách cấp trêntriệu đồng   6,3685,564
        
STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 TỔNG SẢN PHẨM TRÊN ĐỊA BÀN THEO GIÁ SO SÁNH 2010      
 Tổng sốtriệu đồng 29,333,53032,560,96034,843,68037,661,750
1Phân theo khu vực kinh tế      
  Nông, lâm nghiệp và thủy sảntriệu đồng 4,590,1204,664,0704,732,4704,741,450
  Công nghiệp và xây dựngtriệu đồng 12,415,74013,617,94014,639,84016,028,320
  Dịch vụtriệu đồng 9,976,51011,591,60013,135,41014,344,080
  Thuế nhập khẩutriệu đồng 2,351,1602,687,3502,335,9602,547,900
2Phân theo thành phần kinh tế      
  Kinh tế nhà nướctriệu đồng 8,781,9008,952,70010,054,00010,773,000
  Kinh tế tập thểtriệu đồng 125,600126,400102,200103,000
  Kinh tế cá thể và tiểu chủtriệu đồng 9,303,90010,762,30010,827,90011,857,900
  Kinh tế tư bản tư nhântriệu đồng 8,717,4009,866,40010,828,40011,769,500
  Khu vực có vốn đầu tư nước ngoàitriệu đồng 2,404,7002,853,1003,031,2003,158,400
3Phân theo ngành kinh tế      
  Nông lâm thủy sảntriệu đồng 4,590,1004,664,1004,533,1004,741,400
  Khai khoángtriệu đồng 235,600240,400240,100235,700
  Công nghiệp chế biến, chế tạotriệu đồng 8,517,3009,155,50010,272,40010,979,800
  Công nghiệp SX&PP điện, nước, khí đốttriệu đồng 439,000311,500293,300326,300
  Cung cấp nước, hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thảitriệu đồng 121,900136,100147,100178,400
  Xây dựngtriệu đồng 3,102,0002,774,5004,105,0004,308,000
  Thương nghiệp, sữa chữa xe có động cơ, mô tô, xe máy và đồ dùng cá nhântriệu đồng 2,525,4003,200,6003,587,6004,064,400
  Vận tải kho bãitriệu đồng 943,900947,3001,068,1001,210,800
  Dịch vụ lưu trú, ăn uốngtriệu đồng 2,034,0002,234,4002,470,0002,816,100
  Thông tin và truyền thôngtriệu đồng 285,400361,800489,200596,600
  Tài chính, ngân hàng và bảo hiểmtriệu đồng 599,000686,300782,400864,300
  Hoạt động kinh doanh bất động sảntriệu đồng 1,282,4001,300,2001,311,0001,299,600
  Hoạt động chuyên môn, KH và Công nghệtriệu đồng 416,700455,000482,600530,900
  Hoạt động hành chính, dịch vụ hỗ trợtriệu đồng 139,300150,900165,400182,000
  Hoạt động của Đảng CS, tổ chức chính trị - xã hội, QLNN, an ninh quốc phòngtriệu đồng 377,300525,000578,400632,100
  Giáo dục, đào tạotriệu đồng 643,600825,200944,2001,008,500
  Y tế và các hoạt động cứu trợ xã hộitriệu đồng 170,000293,600331,600342,200
  Nghệ thuật vui chơi, giải trítriệu đồng 248,900377,400432,100487,200
  Hoạt động dịch vụ kháctriệu đồng 183,600196,000233,300267,600
  Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ TNtriệu đồng 26,90037,80041,20041,900
        
        
STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 TỔNG SẢN PHẨM TRÊN ĐỊA BÀN THEO GIÁ THỰC TẾ      
 Tổng sốtriệu đồng23,407,79628,080,81032,560,96039,171,85046,143,620
1Phân theo khu vực kinh tế      
  Nông, lâm nghiệp và thủy sảntriệu đồng3,911,7724,244,3604,664,0705,262,7406,055,860
  Công nghiệp và xây dựngtriệu đồng9,740,23012,080,75013,617,94017,199,80019,890,450
  Dịch vụtriệu đồng9,755,7949,587,36011,591,60014,415,40017,740,310
  Thuế nhập khẩutriệu đồng 2,168,3502,687,3502,293,9102,457,000
2Phân theo thành phần kinh tế      
  Kinh tế nhà nướctriệu đồng6,329,3938,412,6258,952,70011,243,30013,095,000
  Kinh tế ngoài nhà nướctriệu đồng15,004,79617,364,60020,755,10024,787,70029,784,300
  Khu vực có vốn đầu tư nước ngoàitriệu đồng2,073,6072,303,6002,853,1003,140,9003,264,300
3Phân theo ngành kinh tế      
  Nông lâm thủy sảntriệu đồng 4,244,4004,664,1005,262,7006,055,900
  Khai khoángtriệu đồng 206,500240,400278,800287,400
  Công nghiệp chế biến, chế tạotriệu đồng 8,236,4009,155,50011,490,40013,286,700
  Công nghiệp SX&PP điện, nước, khí đốttriệu đồng 382,200311,500363,900416,700
  Cung cấp nước, hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thảitriệu đồng 114,400136,100178,900204,800
  Xây dựngtriệu đồng 3,141,2003,774,5004,887,8005,064,700
  Thương nghiệp, sữa chữa xe có động cơ, mô tô, xe máy và đồ dùng cá nhântriệu đồng 2,245,6003,200,6004,082,6005,694,800
  Vận tải kho bãitriệu đồng 825,700947,3001,290,9001,563,900
  Dịch vụ lưu trú, ăn uốngtriệu đồng 1,898,6002,234,4002,740,2003,388,100
  Thông tin và truyền thôngtriệu đồng 305,600361,800466,800569,300
  Tài chính, ngân hàng và bảo hiểmtriệu đồng 553,400686,300873,7001,057,400
  Hoạt động kinh doanh bất động sảntriệu đồng 1,274,7001,300,2001,508,6001,660,300
  Hoạt động chuyên môn, KH và Công nghệtriệu đồng 601,700455,000538,900656,200
  Hoạt động hành chính, dịch vụ hỗ trợtriệu đồng 132,100150,900184,700224,900
  Hoạt động của Đảng CS, tổ chức chính trị - xã hội, QLNN, an ninh quốc phòngtriệu đồng 445,000525,000645,900781,400
  Giáo dục, đào tạotriệu đồng 609,400825,200966,4001,271,900
  Y tế và các hoạt động cứu trợ xã hộitriệu đồng 156,000293,600347,700565,600
  Nghệ thuật vui chơi, giải trítriệu đồng 300,700377,400462,300554,000
  Hoạt động dịch vụ kháctriệu đồng 214,300196,000260,500330,700
  Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ TNtriệu đồng 24,60037,80046,20051,800