STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 CHI NGÂN SÁCH ĐỊA PHƯƠNG      
ITổng chitỷ đồng   4,9054,829
1Chi cân đối ngân sáchtỷ đồng   3,7733,434
  Chi đầu tư phát triểntỷ đồng   1,4031,187
  Trong đó: Chi đầu tư XDCBtỷ đồng   1,4031,187
  Chi trả nợ gốc, lãi huy động đầu tưtỷ đồng   11485
  Chi trả phí và tạm ứng Kho bạc nhà nướctỷ đồng     
  Chi thường xuyêntỷ đồng   1,5142,160
  Chi bổ sung quỹ dự trữ tài chínhtỷ đồng   1 
  Chi chuyển nguồntỷ đồng   7411
  Chi viện trợtỷ đồng    2
2Chi từ nguồn thu để lại đơn vị chi quản lý qua NSNNtỷ đồng   132126
3Chi bổ sung cho ngân sách cấp dướitỷ đồng   1,0001,268
4Chi nộp ngân sách cấp trêntỷ đồng    1
STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 TỔNG SẢN PHẨM TRÊN ĐỊA BÀN THEO GIÁ SO SÁNH 2010      
 Tổng sốtriệu đồng  7,2388,1829,077
1Phân theo khu vực kinh tế      
 Nông, lâm nghiệp và thủy sảntriệu đồng  3,0333,7764,034
 Công nghiệp và xây dựngtriệu đồng  1,5931,6281,844
 Dịch vụtriệu đồng  2,6122,7783,199
2Phân theo thành phần kinh tế      
 Kinh tế nhà nướctriệu đồng  1,2231,4011,543
 Kinh tế tập thểtriệu đồng  599668680
 Kinh tế cá thể và tiểu chủtriệu đồng  3,9994,5254,957
 Kinh tế tư bản tư nhântriệu đồng  1,2961,3191,624
 Khu vực có vốn đầu tư nước ngoàitriệu đồng  121269272
3Phân ngành theo VSIC 2007      
 Nông lâm thủy sảntriệu đồng  3,0333,7764,034
 Khai khoángtriệu đồng  139149165
 Công nghiệp chế biến, chế tạotriệu đồng  588693792
 Công nghiệp SX&PP điện, nước, khí đốttriệu đồng  106110123
 Cung cấp nước, hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thảitriệu đồng  171821
 Xây dựngtriệu đồng  743658743
 Thương nghiệp, sữa chữa xe có động cơ, mô tô, xe máy và đồ dùng cá nhântriệu đồng  604710747
 Vận tải kho bãitriệu đồng  175166195
 Dịch vụ lưu trú, ăn uốngtriệu đồng  210204239
 Thông tin và truyền thôngtriệu đồng  111162295
 Tài chính, ngân hàng và bảo hiểmtriệu đồng  206260276
 Hoạt động kinh doanh bất động sảntriệu đồng  386316390
 Hoạt động chuyên môn, KH và Công nghệtriệu đồng  556861
 Hoạt động hành chính, dịch vụ hỗ trợtriệu đồng  181718
 Hoạt động của Đảng CS, tổ chức chính trị - xã hội, QLNN, an ninh quốc phòngtriệu đồng  199173189
 Giáo dục, đào tạotriệu đồng  395417458
 Y tế và các hoạt động cứu trợ xã hộitriệu đồng  108134149
 Nghệ thuật vui chơi, giải trítriệu đồng  785480
 Hoạt động dịch vụ kháctriệu đồng  6595100
 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ TNtriệu đồng  333
 Hoạt động của các tổ chức và đoàn thể quốc tếtriệu đồng     
 Thuế nhập khẩutriệu đồng     
STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 TỔNG SẢN PHẨM TRÊN ĐỊA BÀN THEO GIÁ THỰC TẾ      
 Tổng sốtỷ đồng5,0925,8457,1689,34911,007
1Phân theo khu vực kinh tế      
 Nông, lâm nghiệp và thủy sảntỷ đồng2,3292,6122,9624,0254,327
 Công nghiệp và xây dựngtỷ đồng1,0621,2561,5932,0502,454
 Dịch vụtỷ đồng1,7001,9782,6123,2734,225
2Phân theo thành phần kinh tế      
 Kinh tế nhà nướctỷ đồng1,0319261,2231,6172,003
 Kinh tế tập thểtỷ đồng566580599779820
 Kinh tế tư nhântỷ đồng5899761,2461,6201,898
 Kinh tế cá thểtỷ đồng2,8423,2973,9785,1735,866
 Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoàitỷ đồng6366121159418
3Phân theo ngành kinh tế      
 Nông lâm, thủy sảntỷ đồng2,3292,6122,9624,0254,327
 Công nghiệp khai thác mỏtỷ đồng151118139151204
 Công nghiệp chế biếntỷ đồng526516588836967
 Công nghiệp SX&PP điện, khí đốt, hơi nướctỷ đồng4265106136154
 Cung cấp nước, hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thảitỷ đồng1619172226
 Xây dựngtỷ đồng3275387438551,103
 Thương nghiệp, sữa chữa xe có động cơ, mô tô, xe máy và đồ dùng cá nhântỷ đồng4144536048281,007
 Dịch vụ lưu trú, ăn uốngtỷ đồng132166210255307
 Vận tải kho bãitỷ đồng115135175213237
 Thông tin, truyền thôngtỷ đồng7691111187304
 Hoạt động tài chính, ngân hàng, bảo hiểmtỷ đồng176193206313378
 Hoạt động kinh doanh bất động sảntỷ đồng294327386460547
 Hoạt động khoa học, công nghệtỷ đồng631556683
 Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợtỷ đồng2731182236
 Hoạt động của Đảng CS, tổ chức chính trị-xã hộitỷ đồng122149199243301
 Giáo dục, đào tạotỷ đồng190225395515648
 Y tế và các hoạt động cứu trợ xã hộitỷ đồng6885108136166
 Nghệ thuật, vui chơi và giải trítỷ đồng20327891110
 Hoạt động dịch vụ kháctỷ đồng6057658198
 Hoạt động làm thuê công việc trong các hộ gia đình, SX SP vật chất và dịch vụ tự tiêu dùng của hộ GĐtỷ đồng22334