STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 DOANH THU DU LỊCH THEO GIÁ THỰC TẾ       
ITổng sốtriệu đồng80,30295,214156,954219,182 
1Phân theo loại doanh thu      
  Doanh thu dịch vụtriệu đồng46,21257,20298,056147,933 
  Doanh thu bán hàng hóatriệu đồng132145159175 
  Doanh thu hàng ăn uốngtriệu đồng33,77337,67558,42470,693 
Doanh thu kháctriệu đồng185192315381 
STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 DOANH THU DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG THEO GIÁ HIỆN HÀNH      
 Tổng sốtriệu đồng  3,152,2854,084,8774,628,699
1Phân theo thành phần kinh tế      
  Nhà nướctriệu đồng  69,85661,36065,752
  Ngoài nhà nướctriệu đồng  3,082,4294,023,5174,562,947
  Khu vực có vốn đầu tư nước ngoàitriệu đồng     
2Phân theo ngành kinh tế      
  Dịch vụ lưu trútriệu đồng  137,552140,833167,641
  Dịch vụ ăn uốngtriệu đồng  3,014,7333,944,0444,461,058
STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 HOẠT ĐỘNG DU LỊCH TRÊN ĐỊA BÀN      
1Số khách lưu trúngười341,450409,309494,665556,363 
  Khách trong nướcngười323,066389,504467,929517,997 
  Khách quốc tếngười18,38419,80526,73638,366 
2Số ngày khách lưu trúngày418,683496,285609,715714,472 
  Khách trong nướcngày393,470468,954573,365667,798 
  Khách quốc tếngày25,21327,33136,35046,674 
STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 TRỊ GIÁ HÀNG HÓA NHẬP KHẨU TRÊN ĐỊA BÀN      
 Tổng trị giánghìn USD375,0911,312,3173,349,6024,473,1161,040,358
  Trong đó: Nhập khẩu địa phươngnghìn USD17,17721,17724,53632,946 
1Phân theo hình thức nhập khẩu      
  Trực tiếpnghìn USD357,6781,100,6622,997,3893,931,998304,307
  Ủy thácnghìn USD17,413211,655352,203541,118736,051
2Phân theo nhóm hàng      
  Máy móc, thiết bị, dụng cụnghìn USD356,925275,22674,64291,13331,219
  Nguyên, nhiên vật liệunghìn USD13,9651,034,8033,273,1724,378,9351,001,684
  Hàng tiêu dùngnghìn USD    7,455
  Hàng khácnghìn USD4,2012,2881,7883,048 
STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 SỐ CƠ SỞ KINH DOANH THƯƠNG MẠI, DU LỊCH, KHÁCH SẠN NHÀ HÀNG      
 Tổng sốcơ sở40,24341,03148,33450,206 
  Thương mạicơ sở27,90828,11731,19832,171 
  Du lịchcơ sở4444 
  Dịch vụcơ sở4,1214,4036,6477,010 
  Khách sạn, nhà hàngcơ sở8,2108,50710,48511,021 
STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 TỔNG MỨC BÁN LẺ HÀNG HÓA THEO GIÁ HIỆN HÀNH      
 Tổng sốtriệu đồng  13,206,38716,374,04419,706,845
1Phân theo thành phần kinh tế      
  Nhà nướctriệu đồng  749,9091,314,0331,428,319
  Ngoài nhà nướctriệu đồng  12,456,47815,060,01118,278,526
  Khu vực có vốn đầu tư nước ngoàitriệu đồng     
2Phân theo nhóm hàng      
  Lương thực, thực phẩmtriệu đồng  4,666,1315,817,9057,615,328
  Hàng may mặctriệu đồng  649,2251,211,6071,214,773
  Đồ dùng, dụng cụ trang thiết bị gia đìnhtriệu đồng  2,125,7811,450,6941,872,268
  Vật phẩm, văn hóa, giáo dụctriệu đồng  105,461110,901223,483
  Gỗ và vật liệu xây dựngtriệu đồng  670,2601,071,5401,269,287
  Ô tô con 12 chỗ ngồi trở xuống và phương tiện đi lạitriệu đồng  835,278954,6221,059,426
  Xăng dầu các loại và nhiên liệu kháctriệu đồng  1,804,3283,480,4993,832,428
  Sữa chửa ô tô, xe máy và xe có động cơ kháctriệu đồng  233,248226,116289,797
  Hàng hóa kháctriệu đồng  2,116,6752,050,1602,330,055