STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 DOANH THU DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG THEO GIÁ HIỆN HÀNH      
 Tổng sốtriệu đồng 919,1001,117,6001,343,5001,626,800
1Phân theo thành phần kinh tế      
  Nhà nướctriệu đồng 20,70023,30031,40033,500
  Ngoài nhà nướctriệu đồng 894,3001,090,1001,306,2001,586,700
  Khu vực có vốn đầu tư nước ngoàitriệu đồng 4,1004,2005,9006,600
2Phân theo ngành kinh tế      
  Dịch vụ lưu trútriệu đồng 29,20075,60095,500105,500
  Dịch vụ ăn uốngtriệu đồng 889,9001,042,0001,248,0001,521,300
STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 SỐ KHÁCH ĐẾN DU LỊCH VÀ DOANH THU DỊCH VỤ PHỤC VỤ DU LỊCH      
1Số khách đếnngười165,312231,000361,000500,000540,800
  Người Việt Namngười158,795221,000340,500470,000500,700
  Người nước ngoàingười6,51710,00020,50030,00040,100
2Số khách lưu trúngười165,312231,000361,000500,000 
  Người Việt Namngười158,795221,000340,500470,000 
  Người nước ngoàingười6,51710,00020,50030,000 
3Số ngày khách lưu trúngày214,442368,000630,1001,000,000945,994
  Người Việt Namngày201,177346,000578,850925,000 
  Người nước ngoàingày13,26522,00051,25075,000 
4Doanh thu dịch vụ phục vụ du lịchtriệu đồng92,762144,000249,900450,000 
STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 TRỊ GIÁ HÀNG HÓA NHẬP KHẨU TRÊN ĐỊA BÀN      
 Tổng trị giánghìn USD60,90058,10059,10083,10059,800
  Trong đó: Nhập khẩu địa phươngnghìn USD55,60056,00059,10083,10059,800
1Phân theo hình thức nhập khẩu      
  Trực tiếpnghìn USD60,90058,10059,10083,10059,800
  Ủy thácnghìn USD     
2Phân theo nhóm hàng      
  Tư liệu sản xuấtnghìn USD27,60027,00023,10031,00033,300
  Máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùngnghìn USD8,4007,1003,2005,5004,600
  Nguyên, nhiên vật liệunghìn USD19,20019,90019,90025,50028,700
  Hàng tiêu dùngnghìn USD32,80031,10036,00052,10026,500
  Lương thực nghìn USD     
  Thực phẩmnghìn USD15,60015,10021,80041,50021,800
  Hàng y tếnghìn USD10,9009,5006,5004,3001,200
  Hàng khácnghìn USD6,3006,5007,7006,3003,500
STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 TỔNG MỨC BÁN LẺ HÀNG HÓA THEO GIÁ HIỆN HÀNH      
ITổng sốtriệu đồng 6,208,5007,727,2009,717,00012,348,600
1Phân theo thành phần kinh tế      
  Nhà nướctriệu đồng 399,000443,100456,000524,000
Ngoài nhà nướctriệu đồng 5,809,5007,284,1009,261,00011,824,600
  Khu vực có vốn đầu tư nước ngoàitriệu đồng     
2Phân theo nhóm hàng      
  Lương thực, thực phẩmtriệu đồng 1,987,4002,148,0003,571,0004,722,900
  Hàng may mặctriệu đồng 418,400366,200411,900425,100
  Đồ dùng, dụng cụ trang thiết bị gia đìnhtriệu đồng 876,9001,034,9001,099,1001,401,900
  Vật phẩm, văn hóa, giáo dụctriệu đồng 125,90078,200151,200189,800
  Gỗ và vật liệu xây dựngtriệu đồng 527,500680,900460,600630,500
  Ô tô con 12 chỗ ngồi trở xuống và phương tiện đi lạitriệu đồng 478,300715,200521,200782,500
  Xăng dầu các loại và nhiên liệu kháctriệu đồng 830,3001,150,9001,409,3001,655,300
Sữa chửa ô tô, xe máy và xe có động cơ kháctriệu đồng 94,200108,400342,700371,100
  Hàng hóa kháctriệu đồng 869,6001,444,0001,750,0002,169,500