TTChỉ tiêuĐVTThừa Thiên HuếĐà NẵngQuảng NamQuảng NgãiBình ĐịnhPhú Yên Khánh HòaBình ThuậnNinh ThuậnToàn VùngCả nước
1DIỆN TÍCH, DÂN SỐ, LAO ĐỘNG            
1.1Diện tích đất tự nhiênkm25,0331,28510,4385,1536,0515,0615,2187,8133,35849,410330,951
  Phân theo loại hình sử dụng            
  Đất nông nghiệpkm23,9097428,0264,0394,4293,8803,2636,8052,66237,756262,805
  Đất phi nông nghiệp 9105249194957044909877582996,08737,406
  Đất chưa sử dụng 214191,4936189176909682513985,56830,740
1.2Dân số trung bìnhngười1,115,523973,8381,450,1001,227,8501,501,800877,1521,183,0091,193,504576,68810,099,46488,772,900
1.2.1 Phân theo thành thị, nông thôn            
  Thành thị 538,791848,994276,600179,880462,700203,811526,254469,110208,3983,714,53828,356,400
  Nông thôn 576,732124,8441,173,5001,047,9701,039,100673,341656,755724,394368,2906,384,92660,416,500
1.2.2 Phân theo giới tính            
  Nam  551,650480,321709,400605,698732,100439,047584,846600,215290,7254,994,00243,907,200
  Nữ 563,873493,517740,700622,152769,700438,105598,163593,289285,9635,105,46244,865,700
1.2.3Mật độ dân sốngười/km2222758139238248173227153172204268
1.2.4Tỷ lệ sinh, tỷ lệ chết, tỷ lệ tăng tự nhiên dân số            
  Tỷ lệ sinh0/00161617151616181919 17
  Tỷ lệ chết 447675767 7
  Tỷ lệ tăng tự nhiên dân số 1113109911111312 10
1.3.3Lao động            
 Lực lượng LĐ từ 15 tuổi trở lênngười625,460515,018866,900725,682893,900516,598874,800706,900318,1456,043,40352,581,300
 Lực lượng LĐ từ 15 tuổi trở lên đang làm việc 612,764489,681843,700716,062875,700510,215629,600685,270312,9405,675,93251,699,000
 Tỷ lệ thất nghiệp  53121342 2
2TÀI KHOẢN QUỐC GIA VÀ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC            
2.1Giá trị sản xuất theo giá thực tế            
 Tổng sốtriệu đồng57,724,262103,484,774 151,896,99086,975,000 97,698,600 25,913,600  
  Phân theo khu vực kinh tế            
  Nông, lâm, thủy sản 7,405,4012,647,476 13,875,06223,827,000 12,815,300 10,888,500  
  Công nghiệp và xây dựng 27,479,60459,423,583 123,880,65737,056,000 54,213,200 8,365,700  
  Dịch vụ 22,839,25741,413,715 14,141,27126,092,000 30,670,100 6,659,400  
2.2Giá trị sản xuất theo giá so sánh 2010            
 Tổng sốtriệu đồng44,474,48984,111,19477,199,000114,367,06368,363,000 79,104,120 20,003,900  
  Phân theo khu vực kinh tế            
  Nông, lâm, thủy sản 5,786,2941,992,38610,293,00010,547,17517,810,000 10,022,000 8,278,900  
  Công nghiệp và xây dựng 21,094,03249,059,29542,911,00091,764,09731,796,000 43,800,860 6,499,000  
  Dịch vụ 17,594,16333,059,51323,995,00012,054,79118,757,000 25,281,260 5,226,000  
2.3Tổng sản phẩm trên địa bàn theo giá thực tế            
 Tổng sốtriệu đồng30,067,90644,475,90638,005,00044,232,85041,016,00020,294,10046,143,62034,971,37311,006,700310,213,4553245419000