STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 GIÁ TRỊ SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP THEO GIÁ SO SÁNH 2010      
 Tổng số triệu đồng 11,014,70413,559,79215,082,80916,506,093
1Phân theo thành phần kinh tế      
  Kinh tế nhà nướctriệu đồng 1,537,8342,800,2282,789,9323,027,154
  Kinh tế ngoài nhà nướctriệu đồng 4,289,2144,407,0845,298,9415,727,490
  Khu vực có vốn đầu tư nước ngoàitriệu đồng 4,187,6536,352,4806,993,9367,751,449
2Phân theo ngành công nghiệp      
  Công nghiệp khai khoángtriệu đồng 555,617557,952633,587694,258
  Công nghiệp chế biếntriệu đồng 9,919,19612,294,59213,692,33514,932,938
  Công nghiệp SXPP điện, khí đốt, nướctriệu đồng 363,065507,994537,523652,034
STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 GIÁ TRỊ SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP THEO GIÁ THỰC TẾ      
 Tổng số triệu đồng7,255,9098,857,99913,495,44118,479,33021,478,120
1Phân theo thành phần kinh tế      
  Kinh tế nhà nướctriệu đồng1,697,8891,714,7482,465,7953,172,5963,900,235
  Kinh tế ngoài nhà nướctriệu đồng2,878,2053,596,7144,677,1666,748,8867,338,328
  Khu vực có vốn đầu tư nước ngoàitriệu đồng2,679,8153,546,5376,352,4808,575,84810,239,557
2Phân theo ngành công nghiệp      
  Công nghiệp khai khoángtriệu đồng465,312468,838558,469628,516955,527
  Công nghiệp chế biếntriệu đồng6,686,0138,216,55712,591,30517,441,62119,478,474
  Công nghiệp SXPP điện, khí đốt, nướctriệu đồng104,584172,604345,667427,193795,484
STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 GIÁ TRỊ SẢN XUẤT NGÀNH XÂY DỰNG THEO GIÁ SO SÁNH 2010      
ITổng số triệu đồng 3,313,2494,559,3304,532,1154,587,940
1Phân theo thành phần kinh tế      
  Kinh tế nhà nướctriệu đồng 765,8871,005,006872,946807,030
  Kinh tế ngoài nhà nướctriệu đồng 2,547,3613,554,3243,659,1693,780,910
  Khu vực có vốn đầu tư nước ngoàitriệu đồng