STTChỉ tiêuĐVT2008200920102011
 SỐ DOANH NGHIỆP HOẠT ĐỘNG TRÊN ĐỊA BÀN TẠI THỜI ĐIỂM 31/12 (ĐƠN VỊ HẠCH TOÁN ĐỘC LẬP)     
ITổng sốcơ sở4,3616,0107,1488,111
1Phân theo thành phần kinh tế     
1.1DN nhà nướccơ sở82787673
  Trung ươngcơ sở63616056
  Địa phươngcơ sở19171617
1.2DN ngoài nhà nướccơ sở4,2335,8647,0047,936
  Tập thểcơ sở64675361
  Tư nhâncơ sở1,0001,0681,0501,114
  Hỗn hợpcơ sở3,1694,7295,9016,761
1.3DN có vốn đầu tư nước ngoàicơ sở466868102
2Phân theo ngành kinh tế     
  Nông, lâm, thủy sảncơ sở16353239
  Công nghiệp khai thác mỏcơ sở41354338
  Công nghiệp chế biếncơ sở635738779998
  CN SX,KT, PP điệncơ sở18141820
  CN nước, xử lí rác thảicơ sở7664
  Xây dựngcơ sở5919311,1181,239
  Thương nghiệpcơ sở2,0672,6913,0273,084
  Vận tải kho bãicơ sở279319621723
  Dịch vụ lưu trú, ăn uốngcơ sở246376409545
  Thông tin truyền thôngcơ sở608597125
  Tài chính, tín dụngcơ sở2179
  Hoạt động kinh doanh bất động sảncơ sở426581132
  Hoạt động chuyên môn, KHCNcơ sở241357488603
  Hoạt động hành chính, dịch vụ hỗ trợcơ sở9388195303
  Giáo dục, đào tạocơ sở24387699
  Y tế và hoạt động cứu trợ XHcơ sở34915
  Nghệ thuật, vui chơi, giải trícơ sở20212445
  Hoạt động dịch vụ kháccơ sở34425289
  Hoạt động làm thuê các công việc gia đìnhcơ sở1111
STTChỉ tiêuĐVT2008200920102011
 SỐ LAO ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP ĐANG HOẠT ĐỘNG TẠI THỜI ĐIỂM 31/12 (ĐƠN VỊ HẠCH TOÁN ĐỘC LẬP)     
ITổng sốngười161,872180,589213,682240,936
1Phân theo thành phần kinh tế     
1.1DN nhà nướcngười42,72438,44338,24436,901
  Trung ươngngười36,21933,67932,78831,745
  Địa phươngngười6,5054,7645,4565,156
1.2DN ngoài nhà nướcngười90,755110,705140,312165,606
1.3DN có vốn đầu tư nước ngoàingười28,39331,44135,12638,429
2Phân theo ngành kinh tế     
  Nông, lâm, thủy sảnngười421560342362
  Công nghiệp khai thác mỏngười7507581,0681,020
  Công nghiệp chế biếnngười68,98869,18674,06078,052
  CN SX,KT, PP điệnngười9,1259,83210,45412,077
  CN nước, xử lí rác thảingười1,5411,5791,7921,611
  Xây dựngngười31,61341,14253,31667,479
  Thương nghiệpngười23,30226,91131,00830,156
  Vận tải kho bãingười9,8829,95113,44314,455
  Dịch vụ lưu trú, ăn uốngngười4,7736,2558,85311,714
  Thông tin truyền thôngngười2,2542,1952,9262,721
  Tài chính, tín dụngngười70254868
  Hoạt động kinh doanh bất động sảnngười4005678501,478
  Hoạt động chuyên môn, KHCNngười3,6714,1896,4227,295
  Hoạt động hành chính, dịch vụ hỗ trợngười2,4533,7144,8495,551
  Giáo dục, đào tạongười9231,1321,9004,049
  Y tế và hoạt động cứu trợ XHngười382634727807
  Nghệ thuật, vui chơi, giải tríngười7181,5311,1471,476
  Hoạt động dịch vụ khácngười272326465561
  Hoạt động làm thuê các công việc gia đìnhngười52124