STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 GIÁ TRỊ SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP THEO GIÁ THỰC TẾ      
 Tổng số triệu đồng6,327,29926,058,35382,163,89495,019,867116,335,365
1Phân theo thành phần kinh tế      
  Kinh tế nhà nướctriệu đồng1,085,11419,424,30874,682,74585,070,733104,551,385
  Kinh tế ngoài nhà nướctriệu đồng5,236,1676,070,3466,756,3088,798,96410,297,405
  Khu vực có vốn đầu tư nước ngoàitriệu đồng6,018563,699724,8411,150,1701,486,575
2Phân theo ngành công nghiệp      
  Công nghiệp khai tháctriệu đồng214,097197,145195,092227,600163,108
  Công nghiệp chế biếntriệu đồng5,924,58825,642,12381,715,08994,459,372115,602,146
  Công nghiệp SXPP điện, khí đốt, nướctriệu đồng188,614219,085253,713332,895435,578
STTChỉ tiêuĐVT20082009201020112012
 GIÁ TRỊ SẢN XUẤT NGÀNH XÂY DỰNG THEO GIÁ SO SÁNH 2010      
ITổng số triệu đồng  7,310,9236,685,8396,512,007
1Phân theo thành phần kinh tế      
  Kinh tế nhà nướctriệu đồng  1,393,6361,636,1291,125,479
  Kinh tế ngoài nhà nướctriệu đồng  5,917,2875,049,7105,386,528
  Khu vực có vốn đầu tư nước ngoàitriệu đồng